Báo cáo doanh thu theo xe
1.860.000đ
Tổng doanh thu5
Xe hoạt động8
Tổng chuyến5
Vé đã bánDoanh thu xe tháng 4/2026
| # | Mã xe | Loại xe | Số chuyến | Vé bán | Doanh thu | Giá TB | Tỷ lệ lấp đầy | Hiệu suất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51B-12345 |
Xe giường nằm 40 chỗ
40 ghế
|
2 | 3 | 1.160.000đ | 386.667đ | 4.0% | 580K/chuyến | |
| 2 | 43A-99912 |
Xe ghế ngồi 45 chỗ
45 ghế
|
1 | 2 | 700.000đ | 350.000đ | 4.7% | 700K/chuyến | |
| 3 | 29A-55566 |
Xe giường nằm 40 chỗ
40 ghế
|
1 | 0 | 0đ | N/A | 0.0% | 0K/chuyến | |
| 4 | 30A-11111 |
Xe limousine 20 chỗ
20 ghế
|
2 | 0 | 0đ | N/A | 0.0% | 0K/chuyến | |
| 5 | 51B-67890 |
Xe ghế ngồi 45 chỗ
45 ghế
|
2 | 0 | 0đ | N/A | 0.0% | 0K/chuyến | |
| Tổng cộng: | 8 | 5 | 1.860.000đ | 5 xe | |||||