Báo cáo doanh thu theo tuyến đường
1.860.000đ
Tổng doanh thu6
Tuyến hoạt động8
Tổng chuyến5
Vé đã bánDoanh thu tuyến tháng 4/2026
| # | Mã tuyến | Tuyến đường | Khoảng cách | Độ khó | Số chuyến | Vé bán | Doanh thu | Vé TB/chuyến | Đ.thu/km |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TD02 |
TP.HCM
Nha Trang
|
430.0km | Trung bình | 2 | 3 | 1.160.000đ | 1.5 | 2,698 |
| 2 | TD01 |
TP.HCM
Đà Lạt
|
310.0km | Trung bình | 2 | 2 | 700.000đ | 1.0 | 2,258 |
| 3 | TD03 |
TP.HCM
Vũng Tàu
|
125.0km | Đơn giản | 1 | 0 | 0đ | 0.0 | 0 |
| 4 | TD04 |
TP.HCM
Cần Thơ
|
170.0km | Đơn giản | 1 | 0 | 0đ | 0.0 | 0 |
| 5 | TD05 |
Hà Nội
Hải Phòng
|
90.0km | Đơn giản | 1 | 0 | 0đ | 0.0 | 0 |
| 6 | TD06 |
Hà Nội
Ninh Bình
|
100.0km | Trung bình | 1 | 0 | 0đ | 0.0 | 0 |
| Tổng cộng: | 8 | 5 | 1.860.000đ | 6 tuyến | |||||