Quản lý chuyến xe
Quản lý lịch trình và chuyến đi của xe khách
Danh sách chuyến xe
Tổng: 8 chuyến
| Mã chuyến | Tuyến đường | Xe | Thời gian | Vé bán | Tình trạng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
Hà Nội
100km
Ninh Bình
|
30A-11111
Xe limousine 20 chỗ
20 ghế
|
Đi: 23/04 04:05
Đến: 23/04 06:05
2.0h
|
0/18
|
Chờ khởi hành
|
|
| 4 |
TP.HCM
170km
Cần Thơ
|
29A-55566
Xe giường nằm 40 chỗ
40 ghế
|
Đi: 22/04 10:05
Đến: 22/04 13:05
3.0h
|
0/38
|
Chờ khởi hành
|
|
| 2 |
TP.HCM
430km
Nha Trang
|
51B-67890
Xe ghế ngồi 45 chỗ
45 ghế
|
Đi: 22/04 08:05
Đến: 22/04 16:05
8.0h
|
0/43
|
Chờ khởi hành
|
|
| 1 |
TP.HCM
310km
Đà Lạt
|
51B-12345
Xe giường nằm 40 chỗ
40 ghế
|
Đi: 22/04 06:05
Đến: 22/04 12:05
6.0h
|
0/38
|
Chờ khởi hành
Trễ
|
|
| 3 |
TP.HCM
125km
Vũng Tàu
|
30A-11111
Xe limousine 20 chỗ
20 ghế
|
Đi: 22/04 05:05
Đến: 22/04 07:05
2.0h
|
0/18
|
Chờ khởi hành
Trễ
|
|
| 6 |
TP.HCM
430km
Nha Trang
|
51B-12345
Xe giường nằm 40 chỗ
40 ghế
|
Đi: 21/04 04:05
Đến: 21/04 04:05
0.0h
|
3/38
|
Hoàn thành
|
|
| 5 |
TP.HCM
310km
Đà Lạt
|
43A-99912
Xe ghế ngồi 45 chỗ
45 ghế
|
Đi: 20/04 04:05
Đến: 20/04 04:05
0.0h
|
2/43
|
Hoàn thành
|
|
| 7 |
Hà Nội
90km
Hải Phòng
|
51B-67890
Xe ghế ngồi 45 chỗ
45 ghế
|
Đi: 19/04 04:05
Đến: 19/04 04:05
0.0h
|
0/43
|
Hoàn thành
|